Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
roll out


verb
1. flatten or spread with a roller (Freq. 1)
- roll out the paper
Syn:
roll
Derivationally related forms:
roll (for: roll)
Hypernyms:
flatten
Hyponyms:
cog, mill
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. straighten by unrolling
- roll out the big map
Syn:
straighten
Hypernyms:
unwind, disentangle
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.